translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cờ giả" (1件)
cờ giả
日本語 偽旗作戦
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
「偽旗作戦」という用語は、政治的目的のために仕組まれた出来事を指す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cờ giả" (5件)
có gia đình
play
日本語 既婚
cô ấy đã có gia đình
彼女は既婚者だ
マイ単語
cổ phiếu có giá trị danh nghĩa
play
日本語 額面株式
マイ単語
trái khoán có giấy chứng nhận mua cổ phiếu
play
日本語 新株引受権付社債
マイ単語
chứng khoán có giá
play
日本語 有価証券
マイ単語
lãi bán chứng khoán có giá
play
日本語 有価証券売却益
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cờ giả" (17件)
cô giáo tiểu học
小学校の先生
cô ấy đã có gia đình
彼女は既婚者だ
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
Teriyaki thường có giấm ngọt Nhật Bản
照り焼きにはみりんがよく使われる。
Cô giáo rất dễ gần.
先生は親しみ易い。
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
Tôi có giấy phép tạm thời.
私は仮免許を持つ。
Câu chuyện đó không có giá trị.
その話は無価値だ。
Thông tin càng mới thì cáng có giá trị
情報は新しいほど価値が高い
Vải này có thể co giãn.
この布は伸縮する。
Cô giáo rất tận tâm với học sinh.
女教師は生徒にとても熱心だ。
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
彼は家庭状況が大変だ。
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
この契約は法的効力がある。
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
その事業は数十億ドル規模だ。
Mỗi chiếc F-16 có giá khác nhau tùy biến thể.
各F-16はバリアントによって価格が異なります。
Cần có giấy chứng nhận đảm bảo an toàn thực phẩm.
食品安全保証の証明書が必要です。
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
「偽旗作戦」という用語は、政治的目的のために仕組まれた出来事を指す。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)